CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
3050Mã khu vực
8808Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Suzhou Taihu Resort Branch | 104305088087 | 中国银行股份有限公司苏州太湖度假区支行 |
| Bank of China Limited Suzhou Yongzhi Branch | 104305088079 | 中国银行股份有限公司苏州用直支行 |
| Bank of China Limited Suzhou Xiangcheng Branch | 104305088062 | 中国银行股份有限公司苏州市相城支行 |
| Bank of China Limited Suzhou Donghuan Road Branch | 104305045974 | 中国银行股份有限公司苏州东环路支行 |
| Bank of China Limited Suzhou Mudu Jinshan Branch | 104305080679 | 中国银行股份有限公司苏州木渎金山支行 |
| Bank of China Limited Zhangjiagang Chengdong Branch | 104305672294 | 中国银行股份有限公司张家港城东支行 |
| Bank of China Limited Zhangjiagang Shazhou Road Branch | 104305672341 | 中国银行股份有限公司张家港沙洲路支行 |
| Bank of China Limited Zhangjiagang Jingang Branch | 104305680624 | 中国银行股份有限公司张家港金港支行 |
| Bank of China Limited Zhangjiagang Free Trade Zone Branch | 104305672286 | 中国银行股份有限公司张家港保税区支行 |
| Bank of China Limited Kunshan Beimen Road Branch | 104305264603 | 中国银行股份有限公司昆山北门路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.