CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
3050Mã khu vực
4523Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Suzhou Grand View Garden Branch | 104305045239 | 中国银行股份有限公司苏州大观名园支行 |
| Bank of China Limited Suzhou Nanhuan Branch | 104305045425 | 中国银行股份有限公司苏州南环支行 |
| Bank of China Limited Suzhou Hudong Branch | 104305080662 | 中国银行股份有限公司苏州湖东支行 |
| Bank of China Limited Suzhou Taiping Branch | 104305080767 | 中国银行股份有限公司苏州太平支行 |
| Bank of China Limited Suzhou Linglongwan Branch | 104305080718 | 中国银行股份有限公司苏州玲珑湾支行 |
| Bank of China Limited Suzhou Dongda Street Branch | 104305088020 | 中国银行股份有限公司苏州东大街支行 |
| Bank of China Limited Suzhou Wuzhong Branch | 104305088011 | 中国银行股份有限公司苏州市吴中支行 |
| Bank of China Limited Suzhou Guoxiang Branch | 104305088046 | 中国银行股份有限公司苏州郭巷支行 |
| Bank of China Limited Suzhou Wuzhong Economic and Technological Development Zone Branch | 104305088054 | 中国银行股份有限公司苏州吴中经济技术开发区支行 |
| Bank of China Limited Suzhou Baodai Road Branch | 104305088038 | 中国银行股份有限公司苏州宝带路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.