CNAPS Code

CNAPS Code cho Bank of China

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Bank of China

1Mã danh mục
04Mã trình tự
3050Mã khu vực
8809Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bank of China Limited Suzhou Huangdai Branch104305088095中国银行股份有限公司苏州黄埭支行
Bank of China Limited Zhangjiagang Daxin Branch104305672260中国银行股份有限公司张家港大新支行
Bank of China Limited Wujiang Lili Branch104305462112中国银行股份有限公司吴江黎里支行
Bank of China Limited Wujiang Pingwang Branch104305462129中国银行股份有限公司吴江平望支行
Bank of China Limited Wujiang Tongli Branch104305462137中国银行股份有限公司吴江同里支行
Bank of China Limited Wujiang Beishe Branch104305462065中国银行股份有限公司吴江北厍支行
Bank of China Limited Wujiang Meiyan Branch104305462161中国银行股份有限公司吴江梅堰支行
Bank of China Limited Wujiang Hengshan Branch104305462170中国银行股份有限公司吴江横扇支行
Bank of China Limited Kunshan Bailu Branch104305284109中国银行股份有限公司昆山柏芦支行
Bank of China Limited Wujiang Qidu Branch104305462188中国银行股份有限公司吴江七都支行
Hiển thị 3101–3110 trên 9303

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.