CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
3052Mã khu vực
8413Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Kunshan Huaqiao Branch | 104305284133 | 中国银行股份有限公司昆山花桥支行 |
| Bank of China Limited Wujiang Xinta Branch | 104305462387 | 中国银行股份有限公司吴江莘塔支行 |
| Bank of China Limited Kunshan Triangle Tower Branch | 104305284125 | 中国银行股份有限公司昆山三角塔支行 |
| Bank of China Limited Kunshan Zhengyi Branch | 104305284168 | 中国银行股份有限公司昆山正仪支行 |
| Bank of China Limited Suzhou Wuyue Branch | 104305462024 | 中国银行股份有限公司苏州吴越支行 |
| Bank of China Limited Kunshan Chengbei Branch | 104305284141 | 中国银行股份有限公司昆山城北支行 |
| Bank of China Limited Wujiang Songling North Gate Branch | 104305462032 | 中国银行股份有限公司吴江松陵北门支行 |
| Bank of China Limited Wujiang Luxu Branch | 104305462049 | 中国银行股份有限公司吴江芦墟支行 |
| Bank of China Limited Changshu Zhaoshangcheng Branch | 104305564053 | 中国银行股份有限公司常熟招商城支行 |
| Bank of China Limited Wujiang Branch | 104305462016 | 中国银行股份有限公司吴江分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.