CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
3050Mã khu vực
8865Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Suzhou Yuanhe Branch | 104305088652 | 中国银行股份有限公司苏州元和支行 |
| Bank of China Limited Taicang Branch | 104305189027 | 中国银行股份有限公司太仓分行 |
| Bank of China Limited Taicang Changchun Road Branch | 104305189035 | 中国银行股份有限公司太仓长春路支行 |
| Bank of China Limited Taicang New District Branch | 104305189043 | 中国银行股份有限公司太仓新区支行 |
| Bank of China Limited Taicang Renmin Road Branch | 104305189051 | 中国银行股份有限公司太仓人民路支行 |
| Bank of China Limited Taicang Taiping Road Branch | 104305189060 | 中国银行股份有限公司太仓太平路支行 |
| Bank of China Limited Taicang Shanghai Road Branch | 104305189078 | 中国银行股份有限公司太仓上海路支行 |
| Bank of China Limited Taicang Liuhe Branch | 104305189125 | 中国银行股份有限公司太仓浏河支行 |
| Bank of China Limited Taicang Port District Branch | 104305189150 | 中国银行股份有限公司太仓港区支行 |
| Bank of China Limited Taicang Fuqiao Branch | 104305189168 | 中国银行股份有限公司太仓浮桥支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.