CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
3050Mã khu vực
8815Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Suzhou Weitang Branch | 104305088159 | 中国银行股份有限公司苏州渭塘支行 |
| Bank of China Limited Suzhou Wangting Branch | 104305088167 | 中国银行股份有限公司苏州望亭支行 |
| Bank of China Limited Suzhou Xishan Branch | 104305088118 | 中国银行股份有限公司苏州西山支行 |
| Bank of China Limited Suzhou Dongshan Branch | 104305088126 | 中国银行股份有限公司苏州东山支行 |
| Bank of China Limited Taicang Wanhe Road Branch | 104305189019 | 中国银行股份有限公司太仓万和路支行 |
| Bank of China Limited Suzhou Huangqiao Branch | 104305088175 | 中国银行股份有限公司苏州黄桥支行 |
| Bank of China Limited Suzhou Hengjing Branch | 104305088191 | 中国银行股份有限公司苏州横泾支行 |
| Bank of China Limited Suzhou Shihu Branch | 104305080951 | 中国银行股份有限公司苏州石湖支行 |
| Bank of China Limited Suzhou Likou Branch | 104305088214 | 中国银行股份有限公司苏州蠡口支行 |
| Bank of China Limited Suzhou Changjiang Road Branch | 104305045556 | 中国银行股份有限公司苏州长江路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.