CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
3310Mã khu vực
0015Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Hangzhou Jianzhong Branch | 104331000157 | 中国银行股份有限公司杭州建中支行 |
| Bank of China Limited Hangzhou Zhongda Branch | 104331000010 | 中国银行股份有限公司杭州中大支行 |
| Bank of China Limited Hangzhou Wulin Branch | 104331000261 | 中国银行股份有限公司杭州武林支行 |
| Bank of China Limited Hangzhou Chaoyuan Branch | 104331000358 | 中国银行股份有限公司杭州朝源支行 |
| Bank of China Limited Hangzhou Jianbei Branch | 104331001096 | 中国银行股份有限公司杭州建北支行 |
| Bank of China Limited Hangzhou Qiutao Branch | 104331000069 | 中国银行股份有限公司杭州秋涛支行 |
| Bank of China Hangzhou Chengbei Branch | 104331053162 | 中国银行杭州市城北支行 |
| Bank of China Hangzhou Qingchun Branch | 104331053865 | 中国银行杭州市庆春支行 |
| Bank of China Hangzhou Xiaoshan Yaqian Sub-branch | 104331000518 | 中国银行杭州萧山衙前支行 |
| Bank of China Limited Hangzhou Kaiyuan Branch | 104331053154 | 中国银行股份有限公司杭州市开元支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.