CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
3310Mã khu vực
0056Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Hangzhou Xiaoshan Xianghu Branch | 104331000567 | 中国银行杭州萧山湘湖支行 |
| Bank of China Limited Hangzhou New China Branch | 104331000085 | 中国银行股份有限公司杭州新中国支行 |
| Bank of China Hangzhou Xiaoshan Wenyan Branch | 104331000591 | 中国银行杭州萧山闻堰支行 |
| Bank of China Hangzhou Xiaoshan Jinhui Road Branch | 104331000559 | 中国银行杭州萧山金惠路支行 |
| Bank of China Hangzhou Shuangling Branch | 104331000044 | 中国银行杭州双菱支行 |
| Bank of China Limited Hangzhou Wangjiang Branch | 104331000093 | 中国银行股份有限公司杭州望江支行 |
| Bank of China Hangzhou East Station Branch | 104331000190 | 中国银行杭州东站支行 |
| Bank of China Limited Hangzhou Guodu Branch | 104331000288 | 中国银行股份有限公司杭州国都支行 |
| Bank of China Limited Hangzhou Wenzhi Branch | 104331000296 | 中国银行股份有限公司杭州文一支行 |
| Bank of China Limited Hangzhou Hangda Branch | 104331000132 | 中国银行股份有限公司杭州杭大支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.