CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
3310Mã khu vực
0131Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Hangzhou Yunhe Branch | 104331001318 | 中国银行股份有限公司杭州运河支行 |
| Bank of China Limited Hangzhou Chengxi Science and Technology Innovation Branch | 104331001287 | 中国银行股份有限公司杭州城西科创支行 |
| Bank of China Hangzhou Xiaoshan City Branch | 104331000534 | 中国银行杭州萧山城中支行 |
| Bank of China Limited Fuyang Chunjiang Branch | 104331065354 | 中国银行股份有限公司富阳春江支行 |
| Bank of China Hangzhou Economic and Technological Development Zone Branch | 104331053314 | 中国银行杭州经济技术开发区支行 |
| Bank of China Hangzhou Xiaoshan Linpu Branch | 104331000526 | 中国银行杭州萧山临浦支行 |
| Bank of China Hangzhou Hi-Tech Development Zone Branch | 104331053179 | 中国银行杭州市高新技术开发区支行 |
| Bank of China Hangzhou Xiaoshan Beigan Branch | 104331000575 | 中国银行杭州萧山北干支行 |
| Bank of China Hangzhou Xiaoshan Chonghua Branch | 104331000583 | 中国银行杭州萧山崇化支行 |
| Bank of China Hangzhou Xiaoshan Branch Hezhuang Branch | 104331000028 | 中国银行杭州市萧山支行河庄支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.