CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
3310Mã khu vực
0030Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Hangzhou Zhonghui Branch | 104331000307 | 中国银行股份有限公司杭州中晖支行 |
| Bank of China Limited Hangzhou Wenhui Branch | 104331000165 | 中国银行股份有限公司杭州文晖支行 |
| Bank of China Limited, Hangzhou Qingchun Branch, Feiyunjiang Road Branch | 104331000253 | 中国银行股份有限公司杭州市庆春支行飞云江路分理处 |
| Bank of China Limited Hangzhou Zhejiang University Branch | 104331000108 | 中国银行股份有限公司杭州浙大支行 |
| Bank of China Hangzhou Pujia Branch | 104331000204 | 中国银行杭州濮家支行 |
| Bank of China Limited Hangzhou Wanghu Branch | 104331000331 | 中国银行股份有限公司杭州望湖支行 |
| Bank of China Limited Hangzhou Baochu Road Branch | 104331000366 | 中国银行股份有限公司杭州保俶路支行 |
| Bank of China Limited Hangzhou Hushu Branch | 104331000323 | 中国银行股份有限公司杭州湖墅支行 |
| Bank of China Limited Hangzhou Dejia Branch | 104331000340 | 中国银行股份有限公司杭州德迦支行 |
| Bank of China Limited Hangzhou Jiubao Branch | 104331000399 | 中国银行股份有限公司杭州九堡支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.