CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
3310Mã khu vực
0040Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Hangzhou Export Processing Zone Branch | 104331000403 | 中国银行股份有限公司杭州出口加工区支行 |
| Bank of China Limited Hangzhou Desheng Branch | 104331000438 | 中国银行股份有限公司杭州德胜支行 |
| Bank of China Limited Hangzhou Jinjiang Branch | 104331000420 | 中国银行股份有限公司杭州近江支行 |
| Bank of China Limited Hangzhou Jiefang Road Branch | 104331000446 | 中国银行股份有限公司杭州解放路支行 |
| Bank of China Hangzhou Xiaoshan Lvdu Branch | 104331000487 | 中国银行杭州萧山绿都支行 |
| Bank of China Hangzhou Qingtai Branch | 104331000411 | 中国银行杭州清泰支行 |
| Bank of China Hangzhou Xiaoshan Development Zone Branch | 104331000479 | 中国银行杭州萧山开发区支行 |
| Bank of China Limited Hangzhou Fuyuan Branch | 104331001174 | 中国银行股份有限公司杭州府苑支行 |
| Bank of China Hangzhou Tianyuan Branch | 104331000454 | 中国银行杭州天元支行 |
| Bank of China Limited Hangzhou Chengdong Branch | 104331050285 | 中国银行股份有限公司杭州市城东支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.