CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
3051Mã khu vực
8919Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Taicang Ludu Branch | 104305189192 | 中国银行股份有限公司太仓陆渡支行 |
| Bank of China Limited Taicang Nanjiao Branch | 104305189205 | 中国银行股份有限公司太仓南郊支行 |
| Bank of China Limited Kunshan Development Zone Branch | 104305264050 | 中国银行股份有限公司昆山开发区支行 |
| Bank of China Limited Taicang Huangjing Branch | 104305189213 | 中国银行股份有限公司太仓璜泾支行 |
| Bank of China Limited Taicang Yuewang Branch | 104305189184 | 中国银行股份有限公司太仓岳王支行 |
| Bank of China Limited Taicang Banqiao Branch | 104305189221 | 中国银行股份有限公司太仓板桥支行 |
| Bank of China Limited Kunshan Huaqiao International Business City Branch | 104305280647 | 中国银行股份有限公司昆山花桥国际商务城支行 |
| Bank of China Limited Taicang Shaxi Branch | 104305189109 | 中国银行股份有限公司太仓沙溪支行 |
| Bank of China Limited Suzhou Yangcheng Lake Branch | 104305088100 | 中国银行股份有限公司苏州阳澄湖支行 |
| Bank of China Limited Kunshan Penglang Branch | 104305280698 | 中国银行股份有限公司昆山蓬朗支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.