CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
3620Mã khu vực
0406Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Wuhu Limin East Road Branch | 104362004069 | 中国银行股份有限公司芜湖利民东路支行 |
| Bank of China Limited Wuhu High-tech Industrial Development Zone Branch | 104362004132 | 中国银行股份有限公司芜湖高新技术产业开发区支行 |
| Bank of China Limited Wuhu Yijiang Branch | 104362004077 | 中国银行股份有限公司芜湖弋江支行 |
| Bank of China Limited Wuhu Xinwu Road Branch | 104362004085 | 中国银行股份有限公司芜湖新芜路支行 |
| Bank of China Limited Wuhu Changjiang Road Branch | 104362004108 | 中国银行股份有限公司芜湖长江路支行 |
| Bank of China Limited Wuhu North Jingdong Road Branch | 104362004124 | 中国银行股份有限公司芜湖北京东路支行 |
| Bank of China Limited Wuhu Shengli Road Branch | 104362004116 | 中国银行股份有限公司芜湖胜利路支行 |
| Bank of China Limited Wuhu Laodong Road Branch | 104362004157 | 中国银行股份有限公司芜湖劳动路支行 |
| Bank of China Limited Wuhu Tuanjie West Road Branch | 104362004149 | 中国银行股份有限公司芜湖团结西路支行 |
| Bank of China Limited Wuhu Huangguoshan Branch | 104362004181 | 中国银行股份有限公司芜湖黄果山支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.