CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
3620Mã khu vực
0416Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Wuhu Sanshan Branch | 104362004165 | 中国银行股份有限公司芜湖三山支行 |
| Bank of China Limited Wuhu Longshan Branch | 104362004173 | 中国银行股份有限公司芜湖龙山支行 |
| Bank of China Limited Wuhu Zhongjiangqiao Branch | 104362004237 | 中国银行股份有限公司芜湖中江桥支行 |
| Bank of China Limited Wuhu Yingpanshan Road Branch | 104362004229 | 中国银行股份有限公司芜湖营盘山路支行 |
| Bank of China Limited Wuhu Kangfu Road Branch | 104362004245 | 中国银行股份有限公司芜湖康复路支行 |
| Bank of China Limited Wuhu Yinhu Middle Road Branch | 104362004253 | 中国银行股份有限公司芜湖银湖中路支行 |
| Bank of China Limited Wuhu Jingjiang East Road Branch | 104362100041 | 中国银行股份有限公司芜湖荆江东路支行 |
| Bank of China Limited Wuhu Wunan Branch | 104362004270 | 中国银行股份有限公司芜湖芜南支行 |
| Bank of China Wanzhi Branch | 104362104034 | 中国银行湾址支行 |
| Bank of China Limited Fanchang Digang Branch | 104362200026 | 中国银行股份有限公司繁昌荻港支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.