CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
3640Mã khu vực
0003Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Huainan West District Branch | 104364000036 | 中国银行股份有限公司淮南西区支行 |
| Bank of China Limited Huainan Chenjiagang Branch | 104364000069 | 中国银行股份有限公司淮南陈家岗支行 |
| Bank of China Limited Huainan Quanshan Branch | 104364000044 | 中国银行股份有限公司淮南泉山支行 |
| Bank of China Limited Huainan Guoqing Road Branch | 104364000077 | 中国银行股份有限公司淮南国庆路支行 |
| Bank of China Limited Huainan Chaoyang Middle Road Branch | 104364000085 | 中国银行股份有限公司淮南朝阳中路支行 |
| Bank of China Limited Huainan Chendong Road Branch | 104364000093 | 中国银行股份有限公司淮南陈洞路支行 |
| Bank of China Limited Huainan Jincheng Branch | 104364000116 | 中国银行股份有限公司淮南锦城支行 |
| Bank of China Limited Huainan Dianchang Road Branch | 104364000052 | 中国银行股份有限公司淮南电厂路支行 |
| Bank of China Limited Huainan Shannan New District Branch | 104364000108 | 中国银行股份有限公司淮南山南新区支行 |
| Bank of China Limited Huainan Huasanjian Branch | 104364000124 | 中国银行股份有限公司淮南化三建支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.