CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
3622Mã khu vực
0004Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Fanchang Jin'e Road Branch | 104362200042 | 中国银行股份有限公司繁昌金峨路支行 |
| Bank of China Nanling Branch | 104362304051 | 中国银行南陵支行 |
| Bank of China Limited Nanling Lingyang Middle Road Branch | 104362300028 | 中国银行股份有限公司南陵陵阳中路支行 |
| Bank of China Wuhu Branch | 104362004010 | 中国银行芜湖市分行 |
| Bank of China Fanchang Branch | 104362204046 | 中国银行繁昌支行 |
| Bank of China Limited Wuhu Zhongerjie Branch | 104362004044 | 中国银行股份有限公司芜湖中二街支行 |
| Bank of China Limited Wuhu Zhongshan South Road Branch | 104362000137 | 中国银行股份有限公司芜湖中山南路支行 |
| Bank of China Limited Wuhu Jinwan Branch | 104362004052 | 中国银行股份有限公司芜湖金湾支行 |
| Bank of China Limited Wuhu Wanchun Branch | 104362004212 | 中国银行股份有限公司芜湖万春支行 |
| Bank of China Wuhu Economic and Technological Development Zone Branch | 104362004028 | 中国银行芜湖经济技术开发区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.