CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
3371Mã khu vực
0154Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Shaoxing Baifuyuan Branch | 104337101547 | 中国银行股份有限公司绍兴百福园支行 |
| Bank of China Limited Keqiao Branch | 104337152731 | 中国银行股份有限公司柯桥支行 |
| Bank of China Limited Shaoxing Kedong Branch | 104337101434 | 中国银行股份有限公司绍兴柯东支行 |
| Bank of China Limited Shaoxing Binhai Branch | 104337200330 | 中国银行股份有限公司绍兴滨海支行 |
| Bank of China Limited Shaoxing Jinghu Branch | 104337000981 | 中国银行股份有限公司绍兴镜湖支行 |
| Bank of China Limited Shangyu Chengnan Branch | 104337200557 | 中国银行股份有限公司上虞城南支行 |
| Bank of China Limited Shaoxing High-tech Development Zone Branch | 104337000869 | 中国银行股份有限公司绍兴高新技术开发区支行 |
| Bank of China Limited Shangyu Guanshan Road Branch | 104337200493 | 中国银行股份有限公司上虞观山路支行 |
| Bank of China Jiujiang Changhong West Road Branch | 104424030068 | 中国银行九江市长虹西路支行 |
| Bank of China Jiujiang Dazhong Road Branch | 104424030113 | 中国银行九江市大中路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.