CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
4243Mã khu vực
3025Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Wuning County Yuning Road Branch | 104424330259 | 中国银行武宁县豫宁路支行 |
| Bank of China Ruichang Chiwu East Road Branch | 104424230178 | 中国银行瑞昌市赤乌东路支行 |
| Bank of China De'an Branch | 104424674310 | 中国银行德安支行 |
| Bank of China Wuning Branch | 104424372705 | 中国银行武宁支行 |
| Bank of China Gongqing Branch | 104424674553 | 中国银行共青支行 |
| Bank of China Hukou Branch | 104424974628 | 中国银行湖口支行 |
| Bank of China Duchang County Xianfu Road Branch | 104424830288 | 中国银行都昌县县府路支行 |
| Bank of China Hukou County Zhongshan Avenue Branch | 104424930223 | 中国银行湖口县钟山大道支行 |
| Bank of China Limited Jiujiang Lianxi District Branch | 104424030148 | 中国银行股份有限公司九江市濂溪区支行 |
| Bank of China Limited Jiujiang Xunyang District Branch | 104424030076 | 中国银行股份有限公司九江市浔阳区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.