CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
4270Mã khu vực
6023Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Yingtan Zhanjiang Road Branch | 104427060233 | 中国银行鹰潭市站江路支行 |
| Bank of China Yingtan Economic and Technological Development Zone Branch | 104427060268 | 中国银行鹰潭市经济技术开发区支行 |
| Bank of China Limited Yingtan Huancheng East Road Branch | 104427060225 | 中国银行股份有限公司鹰潭市环城东路支行 |
| Bank of China Guixi Yejin Road Branch | 104427160283 | 中国银行贵溪市冶金路支行 |
| Bank of China Yingtan Jianshe Road Branch | 104427060241 | 中国银行鹰潭市建设路支行 |
| Bank of China Guixi Beidajie Branch | 104427160306 | 中国银行贵溪市北大街支行 |
| Bank of China Yingtan Branch | 104427074297 | 中国银行鹰潭市分行 |
| Bank of China Guixi Branch | 104427174348 | 中国银行贵溪支行 |
| Bank of China Yujiang Branch | 104427274287 | 中国银行余江支行 |
| Bank of China Limited Yingtan Jiangxi Copper Branch | 104427172547 | 中国银行股份有限公司鹰潭市江铜支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.