CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
4270Mã khu vực
6027Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Yingtan Xinjiang New District Branch | 104427060276 | 中国银行有限公司鹰潭市信江新区支行 |
| Bank of China Yujiang County Dengbu Branch | 104427274543 | 中国银行余江县邓埠支行 |
| Bank of China Limited Jingdezhen Cidu Branch | 104422020016 | 中国银行股份有限公司景德镇市瓷都支行 |
| Bank of China Limited Jingdezhen Zhushan Branch | 104422020049 | 中国银行股份有限公司景德镇市珠山支行 |
| Bank of China Limited Jingdezhen Taibaiyuan Branch | 104422020024 | 中国银行股份有限公司景德镇市太白园支行 |
| Bank of China Limited Jingdezhen Jingcheng Branch | 104422020073 | 中国银行股份有限公司景德镇市竟成支行 |
| Bank of China Limited Jingdezhen Xincun West Road Branch | 104422020145 | 中国银行股份有限公司景德镇市新村西路支行 |
| Bank of China Limited Jingdezhen Chaoyang Road Branch | 104422020112 | 中国银行股份有限公司景德镇市朝阳路支行 |
| Bank of China Limited Jingdezhen Square Branch | 104422020032 | 中国银行股份有限公司景德镇市广场支行 |
| Bank of China Limited Jingdezhen Lishuyuan Branch | 104422020065 | 中国银行股份有限公司景德镇市梨树园支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.