CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
4220Mã khu vực
2005Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Jingdezhen Changjiang Branch | 104422020057 | 中国银行股份有限公司景德镇市昌江支行 |
| Bank of China Jingdezhen Longzhu Branch | 104422072888 | 中国银行景德镇市龙珠支行 |
| Bank of China Jingdezhen Changnan Branch | 104422074734 | 中国银行景德镇市昌南支行 |
| Bank of China Jingdezhen Branch | 104422073803 | 中国银行景德镇市分行 |
| Bank of China Limited Leping Zhushan Road Branch | 104422120197 | 中国银行股份有限公司乐平市翥山路支行 |
| Bank of China Limited, Leping City Jiyang Road Branch | 104422120172 | 中国银行股份有限公司乐平市洎阳路支行 |
| Bank of China Limited Fuliang Branch | 104422220163 | 中国银行股份有限公司浮梁支行 |
| Bank of China Leping Branch | 104422174221 | 中国银行乐平市支行 |
| Bank of China Limited, Jinan Jida Road Branch | 104451041448 | 中国银行股份有限公司济南济大路支行 |
| Bank of China Limited Jinan Sunshine Shuncheng Branch | 104451041456 | 中国银行股份有限公司济南阳光舜城支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.