CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
4240Mã khu vực
7254Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Jiujiang Qianjin Branch | 104424072542 | 中国银行九江市前进支行 |
| Bank of China Jiujiang Nanhu Branch | 104424030025 | 中国银行九江市南湖支行 |
| Bank of China Jiujiang Changxing Branch | 104424030092 | 中国银行九江市常兴支行 |
| Bank of China Jiujiang Branch | 104424073810 | 中国银行九江市分行 |
| Bank of China Jiujiang Chaoyang Branch | 104424074494 | 中国银行九江市朝阳支行 |
| Bank of China Jiujiang Jingjiu Branch | 104424030017 | 中国银行九江市京九支行 |
| Bank of China Jiujiang Gantanghu Branch | 104424072786 | 中国银行九江市甘棠湖支行 |
| Bank of China Jiujiang Lushan Road Branch | 104424030130 | 中国银行九江市庐山路支行 |
| Bank of China Ruichang Branch | 104424274358 | 中国银行瑞昌支行 |
| Bank of China Xiushui County Baxian Branch | 104424430264 | 中国银行修水县八贤支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.