CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
4510Mã khu vực
4142Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Jinan Jianshe Road Branch | 104451041421 | 中国银行股份有限公司济南建设路支行 |
| Bank of China Limited Jinan Baotuquan Branch | 104451041413 | 中国银行股份有限公司济南趵突泉支行 |
| Bank of China Limited Jinan Changqing Branch | 104451041067 | 中国银行股份有限公司济南长清支行 |
| Bank of China Limited Jiyang Branch | 104451041384 | 中国银行股份有限公司济阳支行 |
| Bank of China Limited Jinan Gongye South Road Branch | 104451041866 | 中国银行股份有限公司济南工业南路支行 |
| Bank of China Limited Pingyin Branch | 104451040881 | 中国银行股份有限公司平阴支行 |
| Bank of China Limited Jinan Longao Branch | 104451041874 | 中国银行股份有限公司济南龙奥支行 |
| Bank of China Limited Jinan Tonglian Garden Branch | 104451041577 | 中国银行股份有限公司济南通联花园支行 |
| Bank of China Limited Jinan Yanshan Branch | 104451041585 | 中国银行股份有限公司济南燕山支行 |
| Bank of China Limited Jinan Weidong Xindu Branch | 104451041593 | 中国银行股份有限公司济南伟东新都支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.