CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
4510Mã khu vực
4161Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Jinan Hongjialou South Road Branch | 104451041616 | 中国银行股份有限公司济南洪家楼南路支行 |
| Bank of China Limited Jinan Huayuan Road Branch | 104451041624 | 中国银行股份有限公司济南花园路支行 |
| Bank of China Limited Jinan Baihua Park Branch | 104451041608 | 中国银行股份有限公司济南百花公园支行 |
| Bank of China Limited Jinan Lishan North Road Branch | 104451041649 | 中国银行股份有限公司济南历山北路支行 |
| Bank of China Limited Jinan Hualong Road Branch | 104451041632 | 中国银行股份有限公司济南华龙路支行 |
| Bank of China Limited Jinan Shandong University South Campus Branch | 104451041657 | 中国银行股份有限公司济南山大南校支行 |
| Bank of China Limited Jinan Yangguangxin Road Branch | 104451040066 | 中国银行股份有限公司济南阳光新路支行 |
| Bank of China Limited Jinan Ma'anshan Road Branch | 104451041665 | 中国银行股份有限公司济南马鞍山路支行 |
| Bank of China Limited Pingyin Yushan Road Branch | 104451041737 | 中国银行股份有限公司平阴榆山路支行 |
| Bank of China Limited Jinan Quancheng Branch | 104451040082 | 中国银行股份有限公司济南泉城支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.