CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
4510Mã khu vực
4175Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Jinan University Science and Technology Park Branch | 104451041753 | 中国银行股份有限公司济南大学科技园支行 |
| Bank of China Limited Jinan Shandong University West Campus Branch | 104451040451 | 中国银行股份有限公司济南山大西校支行 |
| Bank of China Limited Zhangqiu Tangwangshan Road Branch | 104451041690 | 中国银行股份有限公司章丘唐王山路支行 |
| Bank of China Limited Jinan Shanda Road Branch | 104451040380 | 中国银行股份有限公司济南山大路支行 |
| Bank of China Limited Zhangqiu Branch | 104451040689 | 中国银行股份有限公司章丘支行 |
| Bank of China Limited Jinan Weier Road Branch | 104451040154 | 中国银行股份有限公司济南纬二路支行 |
| Bank of China Limited Jinan High-tech Branch | 104451041770 | 中国银行股份有限公司济南高新支行 |
| Bank of China Limited Jinan Provincial Fuqian Street Branch | 104451041807 | 中国银行股份有限公司济南省府前街支行 |
| Bank of China Limited Jinan Minghu East Road Branch | 104451041796 | 中国银行股份有限公司济南明湖东路支行 |
| Bank of China Limited Jinan Huanggang Road Branch | 104451041823 | 中国银行股份有限公司济南黄岗路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.