CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
4530Mã khu vực
3003Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Zibo Zichuan Longquan Branch | 104453030034 | 中国银行股份有限公司淄博淄川龙泉支行 |
| Bank of China Limited Huantai Shaohai Road Branch | 104453160027 | 中国银行股份有限公司桓台少海路支行 |
| Bank of China Limited Zibo Linzi Phoenix Branch | 104453040030 | 中国银行股份有限公司淄博临淄凤凰城支行 |
| Bank of China Limited Zibo Linzi Avenue Branch | 104453040097 | 中国银行股份有限公司淄博临淄大道支行 |
| Bank of China Limited Zibo Zichuan Banyang Road Branch | 104453030059 | 中国银行股份有限公司淄博淄川般阳路支行 |
| Bank of China Limited Yiyuan Branch | 104453670019 | 中国银行股份有限公司沂源支行 |
| Bank of China Limited Zibo Zichuan Yangzhai Branch | 104453030067 | 中国银行股份有限公司淄博淄川杨寨支行 |
| Bank of China Limited Zibo Branch | 104453010017 | 中国银行股份有限公司淄博分行 |
| Bank of China Limited Zibo High-tech Branch | 104453010025 | 中国银行股份有限公司淄博高新支行 |
| Huaguang Road Branch, Zibo Branch of Bank of China Limited | 104453010033 | 中国银行股份有限公司淄博分行华光路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.