CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
4530Mã khu vực
1004Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Zibo Renmin East Road Branch | 104453010041 | 中国银行股份有限公司淄博人民东路支行 |
| Bank of China Limited Zibo Xiwu Road Branch | 104453010068 | 中国银行股份有限公司淄博西五路支行 |
| Bank of China Limited Zibo Zhangdian Branch | 104453010076 | 中国银行股份有限公司淄博张店支行 |
| Bank of China Limited Zibo People's Park Branch | 104453010084 | 中国银行股份有限公司淄博人民公园支行 |
| Bank of China Limited Zibo New District Branch | 104453010105 | 中国银行股份有限公司淄博新区支行 |
| China Unicom Sub-branch, Zibo Branch, Bank of China Limited | 104453010050 | 中国银行股份有限公司淄博分行联通路支行 |
| Bank of China Limited Zibo Linzi Zijiang Garden Branch | 104453040072 | 中国银行股份有限公司淄博临淄淄江花园支行 |
| Bank of China Limited Zibo Linzi Branch | 104453040013 | 中国银行股份有限公司淄博临淄支行 |
| Bank of China Limited Zibo Zichuan Zicheng Road Branch | 104453030042 | 中国银行股份有限公司淄博淄川淄城路支行 |
| Bank of China Limited Zibo Xicheng Branch | 104453010121 | 中国银行股份有限公司淄博西城支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.