CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
4530Mã khu vực
1011Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Zibo Jinjing Avenue Branch | 104453010113 | 中国银行股份有限公司淄博金晶大道支行 |
| Bank of China Limited Zibo Xiliu Road Branch | 104453010130 | 中国银行股份有限公司淄博西六路支行 |
| Bank of China Limited Zibo Zichuan Jiangjun Road Branch | 104453030075 | 中国银行股份有限公司淄博淄川将军路支行 |
| Bank of China Limited Gaoqing Branch | 104453500016 | 中国银行股份有限公司高青支行 |
| Bank of China Limited Zibo Golden International Branch | 104453010092 | 中国银行股份有限公司淄博黄金国际支行 |
| Bank of China Limited Yantai Branch | 104456000105 | 中国银行股份有限公司烟台分行 |
| Bank of China Limited Yantai Guanhai Road Branch | 104456000404 | 中国银行股份有限公司烟台观海路支行 |
| Bank of China Limited Yantai Zhifu Branch | 104456000201 | 中国银行股份有限公司烟台芝罘支行 |
| Bank of China Limited Yantai Changjiang Road Branch | 104456000515 | 中国银行股份有限公司烟台长江路支行 |
| Bank of China Yantai Zhifu Branch Beimalu Branch | 104456000700 | 中国银行烟台市芝罘支行北马路分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.