CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
5010Mã khu vực
2209Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Jiaozuo Minzhu Middle Road Branch | 104501022099 | 中国银行股份有限公司焦作民主中路支行 |
| Bank of China Limited Jiaozuo Minzhu South Road Branch | 104501022111 | 中国银行股份有限公司焦作民主南路支行 |
| Bank of China Limited Jiaozuo Xihuan Road Branch | 104501022138 | 中国银行股份有限公司焦作西环路支行 |
| Bank of China Limited Jiaozuo People's Square Branch | 104501022154 | 中国银行股份有限公司焦作人民广场支行 |
| Bank of China Limited Jiaozuo Fengshou Road Branch | 104501022283 | 中国银行股份有限公司焦作丰收路支行 |
| Bank of China Limited Kaifeng Jinming Branch | 104492003012 | 中国银行股份有限公司开封金明支行 |
| Bank of China Limited Jiaozuo Tanan Road Branch | 104501022103 | 中国银行股份有限公司焦作塔南路支行 |
| Bank of China Limited Jiaozuo Tire Factory Branch | 104501022267 | 中国银行股份有限公司焦作轮胎厂支行 |
| Bank of China Limited Jiaozuo Taihang Road Branch | 104501022058 | 中国银行股份有限公司焦作太行路支行 |
| Bank of China Limited Jiaozuo Square Branch | 104501022226 | 中国银行股份有限公司焦作广场支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.