CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
5010Mã khu vực
2206Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Jiaozuo Longyuanhu Branch | 104501022066 | 中国银行股份有限公司焦作龙源湖支行 |
| Ziyou Road Sub-branch, Bank of China Kaifeng Branch | 104492003061 | 中国银行开封分行自由路支行 |
| Bank of China Limited Kaifeng Zhengkai Avenue Branch | 104492003096 | 中国银行股份有限公司开封郑开大道支行 |
| Bank of China Limited Kaifeng Xihuan Road Branch | 104492003123 | 中国银行股份有限公司开封西环路支行 |
| Bank of China Kaifeng Branch Xicheng Sub-branch | 104492003107 | 中国银行开封分行西城支行 |
| Bank of China Limited Kaifeng Huanghe Road Branch | 104492003115 | 中国银行股份有限公司开封黄河路支行 |
| Bank of China Limited Kaifeng New District Branch | 104492003158 | 中国银行股份有限公司开封新区支行 |
| Bank of China Kaifeng Branch Bianjing Bridge Sub-branch | 104492003166 | 中国银行开封分行汴京桥支行 |
| Bank of China Limited Kaifeng Heda Branch | 104492003182 | 中国银行股份有限公司开封河大支行 |
| Bank of China Limited Kaifeng Ximen Branch | 104492003140 | 中国银行股份有限公司开封西门支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.