CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
4920Mã khu vực
0356Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Kaifeng Free Trade Zone Branch | 104492003560 | 中国银行股份有限公司开封自贸区支行 |
| Bank of China Limited Kaifeng Xiangfu District Branch | 104492403555 | 中国银行股份有限公司开封祥符区支行 |
| Bank of China Limited Kaifeng Zhongzhou Branch | 104492003211 | 中国银行股份有限公司开封中州支行 |
| Bank of China Limited Xinxiang Muyehu Branch | 104498011048 | 中国银行股份有限公司新乡牧野湖支行 |
| Bank of China Limited Xinxiang Guomao Branch | 104498011224 | 中国银行股份有限公司新乡国贸支行 |
| Bank of China Limited Xinxiang County Branch | 104498011265 | 中国银行股份有限公司新乡县支行 |
| Bank of China Limited Xinxiang North Station Branch | 104498011013 | 中国银行股份有限公司新乡北站支行 |
| Bank of China Limited Xinxiang Xinshi District Branch | 104498011021 | 中国银行股份有限公司新乡新市区支行 |
| Bank of China Limited Xinxiang Laodong Road Branch | 104498011097 | 中国银行股份有限公司新乡劳动路支行 |
| Bank of China Limited Xinxiang Shengli Road Branch | 104498011152 | 中国银行股份有限公司新乡胜利路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.