CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
4980Mã khu vực
1121Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Xinxiang Xigandao Branch | 104498011216 | 中国银行股份有限公司新乡西干道支行 |
| Bank of China Limited, Xinxiang Branch | 104498062819 | 中国银行股份有限公司新乡分行 |
| Bank of China Limited Changyuan Branch | 104498611366 | 中国银行股份有限公司长垣支行 |
| Bank of China Limited Huixian Branch | 104498811324 | 中国银行股份有限公司辉县支行 |
| Bank of China Limited Yuanyang Branch | 104498311426 | 中国银行股份有限公司原阳支行 |
| Bank of China Limited Xinxiang Zhongsheng Branch | 104498011208 | 中国银行股份有限公司新乡中胜支行 |
| Bank of China Limited Huojia Branch | 104498211443 | 中国银行股份有限公司获嘉支行 |
| Bank of China Shangqiu Guide Branch | 104506018014 | 中国银行商丘市归德支行 |
| Bank of China Shangqiu Kaixuan Road Branch | 104506018055 | 中国银行商丘市凯旋路支行 |
| Bank of China Shangqiu Lantian Branch | 104506018119 | 中国银行商丘市蓝天支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.