CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
4920Mã khu vực
0322Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Kaifeng Hanxing Road Branch | 104492003220 | 中国银行股份有限公司开封汉兴路支行 |
| Bank of China Limited Kaifeng Jin'an Road Branch | 104492003199 | 中国银行股份有限公司开封晋安路支行 |
| Bank of China Limited Kaifeng Jiying Street Branch | 104492003238 | 中国银行股份有限公司开封集英街支行 |
| Bank of China Limited Kaifeng Bianjing Avenue Branch | 104492003359 | 中国银行股份有限公司开封汴京大道支行 |
| Bank of China Kaifeng Branch | 104492062713 | 中国银行开封分行 |
| Songdu Sub-branch, Bank of China Kaifeng Branch | 104492003131 | 中国银行开封分行宋都支行 |
| Bank of China Tongxu County Branch | 104492203332 | 中国银行通许县支行 |
| Bank of China Weishi County Branch | 104492303306 | 中国银行尉氏县支行 |
| Bank of China Qixian Branch | 104492103273 | 中国银行杞县支行 |
| Bank of China Lankao County Branch | 104492503243 | 中国银行兰考县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.