CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
5030Mã khu vực
3910Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Xuchang Xuji Avenue Branch | 104503039109 | 中国银行股份有限公司许昌许继大道支行 |
| Bank of China Limited Xuchang Xinxu Branch | 104503239136 | 中国银行股份有限公司许昌新许支行 |
| Bank of China Limited Xuchang Branch | 104503063136 | 中国银行股份有限公司许昌分行 |
| Bank of China Limited Changge Branch | 104503139164 | 中国银行股份有限公司长葛支行 |
| Bank of China Limited Xiangcheng Branch | 104495539309 | 中国银行股份有限公司襄城支行 |
| Bank of China Limited Yuzhou Branch | 104503439242 | 中国银行股份有限公司禹州支行 |
| Bank of China Limited Xuchang Economic and Technological Development Zone Branch | 104503039086 | 中国银行股份有限公司许昌经济技术开发区支行 |
| Bank of China Limited Yanling Branch | 104503339217 | 中国银行股份有限公司鄢陵支行 |
| Bank of China Limited Xinyang Cultural Center Branch | 104515036126 | 中国银行股份有限公司信阳文化中心支行 |
| Bank of China Limited Xinyang Pingqiao Branch | 104515036206 | 中国银行股份有限公司信阳平桥支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.