CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
5150Mã khu vực
3622Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Xinyang Longjiang Road Branch | 104515036222 | 中国银行股份有限公司信阳龙江路支行 |
| Bank of China Limited Xinyang Minggang Branch | 104515036239 | 中国银行股份有限公司信阳明港支行 |
| Bank of China Limited Luoshan Zhengzheng Road Branch | 104515936171 | 中国银行股份有限公司罗山行政路支行 |
| Bank of China Limited Luoshan Branch | 104515936163 | 中国银行股份有限公司罗山支行 |
| Bank of China Limited Xinyang Chengxi Branch | 104515036011 | 中国银行股份有限公司信阳城西支行 |
| Bank of China Limited Shangcheng Branch | 104515836253 | 中国银行股份有限公司商城支行 |
| Bank of China Limited Xinyang Branch | 104515063061 | 中国银行股份有限公司信阳分行 |
| Bank of China Limited Guangshan Branch | 104515636184 | 中国银行股份有限公司光山支行 |
| Bank of China Limited Xinyang Shencheng Branch | 104515036087 | 中国银行股份有限公司信阳申城支行 |
| Bank of China Limited Xinyang Daqing Road Branch | 104515036100 | 中国银行股份有限公司信阳大庆路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.