CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
5150Mã khu vực
3611Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Xinyang Zhongshan South Road Branch | 104515036118 | 中国银行股份有限公司信阳中山南路支行 |
| Bank of China Limited Gushi Liaocheng Avenue Branch | 104515736268 | 中国银行股份有限公司固始蓼城大道支行 |
| Bank of China Limited Xinyang Beijing Road Branch | 104515036079 | 中国银行股份有限公司信阳北京路支行 |
| Bank of China Limited Xinyang Xinhua Road Branch | 104515036046 | 中国银行股份有限公司信阳新华路支行 |
| Bank of China Limited Xixian Branch | 104515262653 | 中国银行股份有限公司息县支行 |
| Bank of China Limited Gushi Branch | 104515736241 | 中国银行股份有限公司固始支行 |
| Bank of China Limited Xinyang Chang'an Road Branch | 104515036038 | 中国银行股份有限公司信阳长安路支行 |
| Bank of China Limited Huangchuan Branch | 104515536130 | 中国银行股份有限公司潢川支行 |
| Bank of China Limited Huaibin Branch | 104515362657 | 中国银行股份有限公司淮滨支行 |
| Bank of China Limited Nanyang Fangcheng Branch | 104513426312 | 中国银行股份有限公司南阳方城支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.