CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
5210Mã khu vực
0495Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Wuhan Tianmendun Branch | 104521004953 | 中国银行武汉天门墩支行 |
| Bank of China Wuhan Jiangda Road Branch | 104521004988 | 中国银行武汉江大路支行 |
| Bank of China Wuhan Hong Kong Road Branch | 104521005000 | 中国银行武汉香港路支行 |
| Bank of China Limited Wuhan Qintai Branch | 104521006043 | 中国银行股份有限公司武汉琴台支行 |
| Bank of China Wuhan Jinqiao Avenue Branch | 104521005042 | 中国银行武汉金桥大道支行 |
| Bank of China Limited Wuhan Haitiancheng Branch | 104521006035 | 中国银行股份有限公司武汉海天城支行 |
| Bank of China Limited Wuhan Ziyang Road Branch | 104521008008 | 中国银行股份有限公司武汉紫阳路支行 |
| Bank of China Limited Wuhan Aoshan Branch | 104521006078 | 中国银行股份有限公司武汉奥山支行 |
| Bank of China Limited Wuhan Qingshan Branch | 104521004074 | 中国银行股份有限公司武汉青山支行 |
| Bank of China Wuhan Yuanlin Road Branch | 104521004120 | 中国银行武汉市园林路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.