CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
5210Mã khu vực
0443Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited, Wuhan Gutian Branch | 104521004435 | 中国银行股份有限公司武汉古田支行 |
| Bank of China Limited, Wuhan Caidian Branch | 104521004371 | 中国银行股份有限公司武汉蔡甸支行 |
| Bank of China Limited, Wuhan Chongren Road Branch | 104521004486 | 中国银行股份有限公司武汉崇仁路支行 |
| Bank of China Limited, Wuhan Xiongchu Avenue Branch | 104521003375 | 中国银行股份有限公司武汉雄楚大道支行 |
| Bank of China Limited, Wuhan Changfeng Avenue Branch | 104521004494 | 中国银行股份有限公司武汉长丰大道支行 |
| Bank of China Hubei Branch | 104521003012 | 中国银行湖北省分行 |
| Bank of China Wuhan Wansong Branch | 104521003957 | 中国银行武汉万松支行 |
| Bank of China Wuhan Xinhua West Road Branch | 104521003262 | 中国银行武汉新华西路分理处 |
| Bank of China Limited Wuhan Xinxing Garden Branch | 104521003199 | 中国银行股份有限公司武汉新兴花园支行 |
| Bank of China Limited Wuhan Shangda Branch | 104521003238 | 中国银行股份有限公司武汉商大支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.