CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
5210Mã khu vực
0332Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited, Wuhan Guangbutun Branch | 104521003326 | 中国银行股份有限公司武汉广埠屯支行 |
| Bank of China Limited Hubei Pilot Free Trade Zone Wuhan Branch | 104521004793 | 中国银行股份有限公司湖北自贸试验区武汉片区分行 |
| Bank of China Limited Wuhan Luxiang Square Branch | 104521003318 | 中国银行股份有限公司武汉鲁巷广场支行 |
| Bank of China Limited Wuhan Hengda Huafu Technology Branch | 104521004550 | 中国银行股份有限公司武汉恒大华府科技支行 |
| Bank of China Limited Wuhan East Lake Scenic Area Branch | 104521003625 | 中国银行股份有限公司武汉东湖风景区支行 |
| Bank of China Limited Wuhan Branch | 104521004226 | 中国银行股份有限公司武汉省直支行 |
| Bank of China Limited, Wuhan Jinghan Avenue Branch | 104521003158 | 中国银行股份有限公司武汉京汉大道支行 |
| Bank of China Limited Wuhan Zanglongdao Science and Technology Branch | 104521004710 | 中国银行股份有限公司武汉藏龙岛科技支行 |
| Bank of China Limited Wuhan Youyi Avenue Branch | 104521004689 | 中国银行股份有限公司武汉友谊大道支行 |
| Bank of China Limited Wuhan East Lake New Technology Development Zone Branch | 104521003300 | 中国银行股份有限公司武汉东湖新技术开发区分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.