CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
5210Mã khu vực
0613Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Wuhan Central Business District Branch | 104521006133 | 中国银行股份有限公司武汉中央商务区支行 |
| Bank of China Limited Huangshi Yegang Branch | 104522002178 | 中国银行股份有限公司黄石冶钢支行 |
| Bank of China Huangshi Yiyang Road Branch | 104522002098 | 中国银行黄石颐阳路支行 |
| Bank of China Limited Huangshi Jinlong Branch | 104522002557 | 中国银行股份有限公司黄石金龙支行 |
| Bank of China Huangshi Shenjiaying Branch | 104522002135 | 中国银行黄石沈家营支行 |
| Bank of China Limited Huangshi Jiaotong Road Branch | 104522002080 | 中国银行股份有限公司黄石交通路支行 |
| Bank of China Huangshi Dongfang Branch | 104522002217 | 中国银行黄石东方支行 |
| Bank of China Huangshi Jinghua Road Branch | 104522002151 | 中国银行黄石京华路支行 |
| Bank of China Huangshi Tieshan Branch | 104522002194 | 中国银行黄石铁山支行 |
| Bank of China Limited Daye Daye Avenue Branch | 104522102220 | 中国银行股份有限公司大冶大冶大道支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.