CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
5210Mã khu vực
0410Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Wuhan Xujiapeng Branch | 104521004103 | 中国银行武汉市徐家棚支行 |
| Bank of China Wuhan Xudong Branch | 104521004162 | 中国银行武汉市徐东支行 |
| Bank of China Limited, Wuhan Hanyang Branch | 104521004242 | 中国银行股份有限公司武汉汉阳支行 |
| Bank of China Limited Wuhan Qingchuan Branch | 104521004283 | 中国银行股份有限公司武汉晴川支行 |
| Bank of China Wuhan Mo Shuihu Branch | 104521004339 | 中国银行武汉墨水湖支行 |
| Bank of China Limited Wuhan Shuiguohu Branch | 104521004200 | 中国银行股份有限公司武汉水果湖支行 |
| Bank of China Limited Wuhan Xianzheng Branch | 104521004322 | 中国银行股份有限公司武汉显正支行 |
| Bank of China Limited, Wuhan Hannan Branch | 104521004347 | 中国银行股份有限公司武汉汉南支行 |
| Bank of China Limited, Wuhan Renshou Branch | 104521004478 | 中国银行股份有限公司武汉仁寿支行 |
| Bank of China Limited Wuhan Qiaokou Branch | 104521004427 | 中国银行股份有限公司武汉桥口支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.