CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
5370Mã khu vực
1100Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Jingzhou Shashi Branch | 104537011003 | 中国银行股份有限公司荆州沙市支行 |
| Bank of China Limited Jingzhou Jiefang Road Branch | 104537011054 | 中国银行股份有限公司荆州解放路支行 |
| Bank of China Limited Jingzhou Jingcheng Branch | 104537004098 | 中国银行股份有限公司荆州荆城支行 |
| Bank of China Limited Jingzhou Beijing Road Branch | 104537011020 | 中国银行股份有限公司荆州北京路支行 |
| Bank of China Qianjiang Development Branch | 104537502019 | 中国银行潜江开发支行 |
| Bank of China Qianjiang Sandian Branch | 104537502027 | 中国银行潜江三电支行 |
| Bank of China Qianjiang Dongfeng Road Branch | 104537502035 | 中国银行潜江东风路支行 |
| Bank of China Limited Jingzhou Changgang Road Branch | 104537011046 | 中国银行股份有限公司荆州长港路支行 |
| Bank of China Limited Songzi Branch | 104537705002 | 中国银行股份有限公司松滋支行 |
| Bank of China Limited Songzi Lexiang Branch | 104537705043 | 中国银行股份有限公司松滋乐乡支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.