CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
5375Mã khu vực
0204Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Qianjiang Guangyuan Branch | 104537502043 | 中国银行潜江广源支行 |
| Bank of China Qianjiang Xiangyang Branch | 104537502060 | 中国银行潜江向阳支行 |
| Bank of China Limited Gong'an Branch | 104537806009 | 中国银行股份有限公司公安支行 |
| Bank of China Limited Jianli Zhuhe Branch | 104537908022 | 中国银行股份有限公司监利朱河支行 |
| Bank of China Limited Songzi Minzhu Road Branch | 104537705027 | 中国银行股份有限公司松滋民主路支行 |
| Bank of China Limited Jingzhou Jianghan Road Branch | 104537011062 | 中国银行股份有限公司荆州江汉路支行 |
| Bank of China Xiantao Fuzhou Branch | 104537101014 | 中国银行仙桃复州支行 |
| Bank of China Xiantao Changhong Branch | 104537101080 | 中国银行仙桃长虹支行 |
| Bank of China Xiantao Qiangou Branch | 104537101098 | 中国银行仙桃钱沟支行 |
| Bank of China Xiantao South District Branch | 104537101047 | 中国银行仙桃南区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.