CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
5371Mã khu vực
0110Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Xiantao Xiduan Branch | 104537101102 | 中国银行仙桃西端支行 |
| Bank of China Limited Xiantao Jincheng Branch | 104537104045 | 中国银行股份有限公司仙桃金城支行 |
| Bank of China Limited Jingzhou Daqiao Branch | 104537016007 | 中国银行股份有限公司荆州大桥支行 |
| Bank of China Limited Jingzhou Zhanghua Branch | 104537011087 | 中国银行股份有限公司荆州章华支行 |
| Bank of China Limited Shishou Branch | 104537207006 | 中国银行股份有限公司石首支行 |
| Bank of China Limited Jingzhou Yangtze University Branch | 104537011100 | 中国银行股份有限公司荆州长江大学支行 |
| Bank of China Limited Shishou Chengdong Branch | 104537207014 | 中国银行股份有限公司石首城东支行 |
| Bank of China Limited Honghu Branch | 104537309002 | 中国银行股份有限公司洪湖支行 |
| Bank of China Limited Honghu Chengzhong Branch | 104537309035 | 中国银行股份有限公司洪湖城中支行 |
| Bank of China Limited Jingzhou Development Zone Branch | 104537011118 | 中国银行股份有限公司荆州开发区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.