CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
5374Mã khu vực
0107Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Tianmen Dongmen Branch | 104537401076 | 中国银行天门东门支行 |
| Bank of China Limited Xiantao Xianyuan Branch | 104537101063 | 中国银行股份有限公司仙桃仙源支行 |
| Bank of China Qianjiang Jianghan Road Branch | 104537501026 | 中国银行潜江江汉路支行 |
| Bank of China Limited Tianmen Branch | 104537401009 | 中国银行股份有限公司天门分行 |
| Bank of China Limited Jianli Jiangcheng Branch | 104537900315 | 中国银行股份有限公司监利江城支行 |
| Bank of China Limited Changsha Fuyuan Road Branch | 104551004065 | 中国银行股份有限公司长沙市福元路支行 |
| Bank of China Limited Changsha Jinmandi Branch | 104551004081 | 中国银行股份有限公司长沙市金满地支行 |
| Bank of China Limited Changsha Furong Middle Road Branch | 104551004129 | 中国银行股份有限公司长沙市芙蓉中路支行 |
| Bank of China Limited Changsha Deya Road Branch | 104551004104 | 中国银行股份有限公司长沙市德雅路支行 |
| Bank of China Limited Changsha Dongfeng Road Branch | 104551004112 | 中国银行股份有限公司长沙市东风路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.