CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
5510Mã khu vực
0419Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Changsha Teli Road Branch | 104551004196 | 中国银行股份有限公司长沙市特立路支行 |
| Bank of China Limited Changsha Lushan Branch | 104551004539 | 中国银行股份有限公司长沙市麓山支行 |
| Bank of China Limited Changsha Zuojiatang Branch | 104551004547 | 中国银行股份有限公司长沙市左家塘支行 |
| Bank of China Limited Changsha Wanjiali Road Branch | 104551004563 | 中国银行股份有限公司长沙市万家丽路支行 |
| Bank of China Limited Changsha Yuelu Branch | 104551004522 | 中国银行股份有限公司长沙市岳麓支行 |
| Bank of China Limited Changsha Youyicun Branch | 104551004555 | 中国银行股份有限公司长沙市又一村支行 |
| Bank of China Limited Changsha Central South University Branch | 104551004598 | 中国银行股份有限公司长沙市中南大学支行 |
| Bank of China Limited Changsha Pinghetang Branch | 104551004571 | 中国银行股份有限公司长沙市平和堂支行 |
| Bank of China Limited Changsha Bayi Road Branch | 104551004580 | 中国银行股份有限公司长沙市八一路支行 |
| Bank of China Limited Changsha Hunan University Branch | 104551004627 | 中国银行股份有限公司长沙市湖南大学支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.