CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
5510Mã khu vực
0460Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Changsha Yaoling Branch | 104551004602 | 中国银行股份有限公司长沙市窑岭支行 |
| Bank of China Limited Changsha Xinglin Branch | 104551004651 | 中国银行股份有限公司长沙市杏林支行 |
| Bank of China Limited Changsha Hunan Normal University Branch | 104551004643 | 中国银行股份有限公司长沙市湖南师范大学支行 |
| Bank of China Limited Changsha Railway Institute Branch | 104551004660 | 中国银行股份有限公司长沙市铁道学院支行 |
| Bank of China Limited Changsha Houjiatang Branch | 104551004635 | 中国银行股份有限公司长沙市侯家塘支行 |
| Bank of China Limited Changsha Xinshao Road Branch | 104551004678 | 中国银行股份有限公司长沙市新韶路支行 |
| Bank of China Limited Changsha Renmin Road Branch | 104551004619 | 中国银行股份有限公司长沙市人民路支行 |
| Bank of China Limited Changsha Hongxing Branch | 104551004717 | 中国银行股份有限公司长沙市红星支行 |
| Bank of China Limited Changsha Business College Branch | 104551004709 | 中国银行股份有限公司长沙市商学院支行 |
| Bank of China Limited Changsha Yinpenling Branch | 104551004694 | 中国银行股份有限公司长沙市银盆岭支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.