CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
5510Mã khu vực
0472Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Changsha Tianxin Branch | 104551004725 | 中国银行股份有限公司长沙市天心支行 |
| Bank of China Limited Changsha Chigang Branch | 104551005011 | 中国银行股份有限公司长沙市赤岗支行 |
| Bank of China Limited Changsha Shaoshan Road Branch | 104551005087 | 中国银行股份有限公司长沙市韶山路支行 |
| Bank of China Limited Changsha Dongtang Branch | 104551005020 | 中国银行股份有限公司长沙市东塘支行 |
| Bank of China Limited Changsha Helong Branch | 104551005079 | 中国银行股份有限公司长沙市贺龙支行 |
| Bank of China Limited Changsha Chishu Branch | 104551005062 | 中国银行股份有限公司长沙市赤曙支行 |
| Bank of China Limited Changsha Nanda Road Branch | 104551005095 | 中国银行股份有限公司长沙市南大路支行 |
| Bank of China Limited Changsha Jinling Branch | 104551005126 | 中国银行股份有限公司长沙市金岭支行 |
| Bank of China Limited Changsha Nanqiao Branch | 104551005142 | 中国银行股份有限公司长沙市南桥支行 |
| Bank of China Limited Changsha Botanical Garden Branch | 104551005134 | 中国银行股份有限公司长沙市植物园支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.