CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
5510Mã khu vực
0317Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Liuyang High-tech Zone Branch | 104551003177 | 中国银行股份有限公司浏阳高新区支行 |
| Bank of China Limited Changsha Huanghua Comprehensive Bonded Zone Branch | 104551004240 | 中国银行股份有限公司长沙市黄花综合保税区支行 |
| Bank of China Limited Ningxiang Branch | 104551003714 | 中国银行股份有限公司宁乡支行 |
| Bank of China Limited Changsha Mawangdui Branch | 104551005610 | 中国银行股份有限公司长沙市马王堆支行 |
| Bank of China Limited Changsha Yuxi Branch | 104551005636 | 中国银行股份有限公司长沙市御玺支行 |
| Bank of China Limited Liuyang Branch | 104551003110 | 中国银行股份有限公司浏阳支行 |
| Bank of China Limited Liuyang Dayao Branch | 104551003128 | 中国银行股份有限公司浏阳市大瑶支行 |
| Bank of China Limited Hunan Xiangjiang New District Branch | 104551004686 | 中国银行股份有限公司湖南湘江新区分行 |
| Bank of China Limited Changsha Xiangfu Road Branch | 104551005175 | 中国银行股份有限公司长沙市湘府路支行 |
| Bank of China Limited Changsha Wangchengpo Branch | 104551003423 | 中国银行股份有限公司长沙市望城坡支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.