CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
5510Mã khu vực
0372Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Ningxiang County Dongwei Road Branch | 104551003722 | 中国银行股份有限公司宁乡县东沩路支行 |
| Bank of China Limited Hunan Branch | 104551003021 | 中国银行股份有限公司湖南省分行 |
| Bank of China Limited Changsha Xingsha Branch | 104551004024 | 中国银行股份有限公司长沙市星沙支行 |
| Bank of China Limited Changsha Beidaqiao Branch | 104551003458 | 中国银行股份有限公司长沙市北大桥支行 |
| Bank of China Limited Changsha Xiangya Branch | 104551004049 | 中国银行股份有限公司长沙市湘雅支行 |
| Bank of China Limited Changsha Huanghua Branch | 104551004057 | 中国银行股份有限公司长沙市黄花支行 |
| Bank of China Limited Changsha Lichen Road Branch | 104551004032 | 中国银行股份有限公司长沙市丽臣路支行 |
| Bank of China Limited Ningxiang County Dongzhan Branch | 104551003755 | 中国银行股份有限公司宁乡县东站支行 |
| Bank of China Limited Changsha Xiangjiang Middle Road Branch | 104551004231 | 中国银行股份有限公司长沙市湘江中路支行 |
| Bank of China Limited Changsha Xingang Branch | 104551004223 | 中国银行股份有限公司长沙市新港支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.